căn hộ
Apartment
Ở khu căn hộ lớn, bạn đến Leasing Office trước. Khi xem nhà, hãy hỏi rõ ba điều: rent (tiền thuê nhà) bao nhiêu, security deposit (tiền đặt cọc) bao nhiêu, và utilities (điện nước, gas) đã bao gồm chưa.
You may seeBạn có thể sẽ thấy
- Leasing Officevăn phòng cho thuê (văn phòng quản lý)
- For Rentcho thuê
- Renttiền thuê nhà
- Security Deposittiền đặt cọc
- Leasehợp đồng thuê nhà
- Utilitiestiền điện, nước, gas (phí tiện ích)
- Application Feephí nộp đơn
- Available Nowcó thể dọn vào ngay
- 1 Bed / 1 Bath1 phòng ngủ, 1 phòng tắm
- Unitcăn (Unit 204 là căn số 204)
- Move-In Datengày dọn vào
- Credit Checkkiểm tra tín dụng
- Income Verificationxác minh thu nhập (cần xem giấy tờ chứng minh thu nhập)
- Unfurnishedkhông kèm nội thất
- Pet Policyquy định về thú cưng
- Laundrychỗ giặt đồ (máy giặt, máy sấy)
- Parkingchỗ đậu xe
- Maintenancebảo trì, báo sửa chữa
You may hearBạn có thể sẽ nghe
“When are you looking to move in?”
Bạn muốn dọn vào khi nào?
“The rent is $2,400 a month.”
Tiền thuê nhà là $2,400 một tháng.
“The security deposit is one month's rent.”
Tiền đặt cọc bằng một tháng tiền thuê.
You can sayBạn có thể nói
I'm here to see the apartment.
Tôi đến xem căn hộ.
How much is the rent?
Tiền thuê nhà bao nhiêu?