sở quản lý xe cộ

DMV

Vào cửa, bạn thường đến quầy Start Here hoặc Information lấy số thứ tự trước, rồi nhìn màn hình chờ gọi số. Một số tiểu bang không gọi là DMV mà gọi là BMV, MVD hoặc RMV, nhưng làm cùng một loại việc.

You may seeBạn có thể sẽ thấy

  • Start Herebắt đầu ở đây (đến quầy này trước)
  • Take a Numberlấy số thứ tự
  • Now Servingsố đang được gọi
  • Windowquầy (Window 5 là quầy số 5)
  • Appointmentlịch hẹn
  • Driver Licensebằng lái xe
  • Permitgiấy phép tập lái
  • ID Cardthẻ căn cước (không lái xe cũng làm được)
  • REAL IDbằng lái xe hoặc thẻ căn cước đạt chuẩn liên bang
  • Applicationđơn xin
  • Proof of Residencygiấy tờ chứng minh cư trú (chứng minh bạn sống ở tiểu bang này)
  • Vision Testkiểm tra thị lực
  • Knowledge Testbài thi lý thuyết (thi luật giao thông)
  • Road Testbài thi lái xe thực hành
  • Registrationđăng ký xe
  • Titlegiấy chủ quyền xe
  • License Platebiển số xe
  • Insurancebảo hiểm xe

You may hearBạn có thể sẽ nghe

“Do you have an appointment?”

Bạn có hẹn trước không?

“What are you here for today?”

Hôm nay bạn đến để làm gì?

“Take a number and have a seat.”

Bạn lấy số thứ tự rồi tìm chỗ ngồi chờ.

You can sayBạn có thể nói

I'm here for a driver's license.

Tôi đến để làm bằng lái xe.

I have an appointment.

Tôi có đặt trước.

Luyện tình huống ở đâyPractice scenarios here