sân bay
Airport
Xuống máy bay, bạn cứ đi theo bảng Passport Control hoặc Baggage Claim. Thứ tự thường là Immigration (gặp nhân viên di trú), Baggage Claim (nhận hành lý), rồi Customs (hải quan).
You may seeBạn có thể sẽ thấy
- Arrivalskhu đến (tầng đón người thân)
- Immigrationkiểm tra nhập cảnh (gặp nhân viên di trú)
- Passport Controlkiểm tra hộ chiếu
- Visitorshàng dành cho khách (không phải công dân Mỹ hay người có thẻ xanh)
- U.S. Citizenshàng dành cho công dân Mỹ
- Baggage Claimnơi nhận hành lý
- Carouselbăng chuyền hành lý
- Customshải quan
- Customs Declarationkhai báo hải quan (tờ khai hoặc câu hỏi trên màn hình)
- Connecting Flightsnối chuyến
- Baggage Recheckký gửi lại hành lý khi nối chuyến
- Terminalnhà ga
- Gatecổng lên máy bay
- Exitlối ra
- Ground Transportationphương tiện đi lại (taxi, xe buýt, xe đưa đón)
- Passenger Pickupkhu đón khách (chỗ người nhà lái xe đến đón)
- Restroomnhà vệ sinh
- Baggage Service Officequầy dịch vụ hành lý (hành lý không ra thì đến đây hỏi)
You may hearBạn có thể sẽ nghe
“Passport, please.”
Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu.
“What's the purpose of your visit?”
Mục đích chuyến đi này của bạn là gì?
“How long are you staying?”
Bạn sẽ ở lại bao lâu?
You can sayBạn có thể nói
I'm visiting my daughter.
Tôi đến thăm con gái tôi. (Nói theo trường hợp của bạn; con trai là my son)
Two months.
Hai tháng. (Nói đúng thời gian bạn sẽ ở lại)