Cùng một từ, mỗi nơi lại mang nghĩa khácSame word, different meaning in different places
Trong “Thuê nhà”In Renting
Maintenance
MAYN-tuh-nuns
sửa chữa, bảo trì
Bạn sẽ thấy Maintenance ở đâu?Where will you see Maintenance?
- Trang web hoặc app dành cho cư dân (Resident Portal)
- Hợp đồng thuê nhà (lease)
- Bảng trước cửa văn phòng quản lý
- Tin nhắn văn phòng quản lý gửi
Maintenance nghĩa là gì?What does Maintenance mean?
Bộ phận lo sửa chữa trong khu căn hộ, cũng dùng để chỉ việc “báo sửa chữa”. Vòi nước rỉ, máy lạnh không mát thì thường bạn điền một maintenance request trên trang web dành cho cư dân, hoặc gọi cho văn phòng quản lý. Cái nào chủ nhà sửa, cái nào bạn chịu thì xem hợp đồng của bạn.
Maintenance thường bị hiểu lầm thành gì?What is Maintenance often mistaken for?
Ở khu căn hộ, maintenance là “báo sửa, sửa chữa”, đồ hư mới gọi; ở tiệm sửa xe, đó là “bảo dưỡng định kỳ”, xe không hư cũng phải làm. Thấy từ này thì xem tình huống trước đã.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Maintenance requestphiếu yêu cầu sửa chữa
- Work orderphiếu công việc sửa chữa
- Emergency maintenancesửa chữa khẩn cấp
- Permission to enterđồng ý cho nhân viên bảo trì vào nhà
- Leakrò rỉ nước
Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete
Trong “Xe cộ và lái xe”In Car & Driving
Maintenance
MAYN-tuh-nuns
bảo dưỡng định kỳ
Bạn sẽ thấy Maintenance ở đâu?Where will you see Maintenance?
- Thông báo nhắc trên bảng đồng hồ xe
- Email nhắc nhở do tiệm sửa xe gửi
- Miếng dán nhỏ ở góc kính chắn gió
- Lịch bảo dưỡng trong sách hướng dẫn sử dụng xe
Maintenance nghĩa là gì?What does Maintenance mean?
Việc bảo dưỡng định kỳ mà xe không hư cũng phải làm, ví dụ thay dầu nhớt, đảo lốp xe, kiểm tra phanh (thắng). Bao lâu làm một lần thì xem sách hướng dẫn sử dụng xe hoặc thông báo trên bảng đồng hồ. Bảng đồng hồ sáng chữ Maintenance Required phần lớn là đã đến lúc bảo dưỡng, không có nghĩa là xe bị hư.
Maintenance thường bị hiểu lầm thành gì?What is Maintenance often mistaken for?
Maintenance của xe là việc bảo dưỡng định kỳ bạn tự bỏ tiền ra làm. Maintenance khi thuê nhà là bộ phận lo sửa chữa của chung cư, đồ trong nhà hư thì báo họ đến sửa.
Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh
- Oil Changethay dầu nhớt
- Tire Rotationđảo lốp xe
- Check Engineđèn báo lỗi động cơ
- Servicetên gọi chung cho bảo dưỡng và sửa chữa
- Mileagesố dặm xe đã chạy
Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete