Trong “Xe cộ và lái xe”In Car & Driving

Repair

rih-PAIR

sửa xe

Bạn sẽ thấy Repair ở đâu?Where will you see Repair?

  • Bảng hiệu tiệm sửa xe (Auto Repair)
  • Bảng báo giá (Estimate)
  • Giấy tờ bồi thường bảo hiểm
  • Cuộc gọi từ tiệm sửa xe

Repair nghĩa là gì?What does Repair mean?

Việc sửa chữa sau khi xe bị hư. Tiệm sửa xe thường kiểm tra trước rồi đưa bạn một bảng báo giá (estimate), trên đó ghi riêng tiền phụ tùng (parts) và tiền công (labor). Thường phải có bạn đồng ý họ mới bắt tay vào sửa, nên nghe số tiền rồi bạn cứ hỏi cho rõ trước khi trả lời.

Repair thường bị hiểu lầm thành gì?What is Repair often mistaken for?

Repair là hư rồi mới sửa; Maintenance là bảo dưỡng định kỳ, xe không hư cũng phải làm, ví dụ thay dầu nhớt. Tiệm sửa xe làm cả hai loại và sẽ ghi riêng từng loại trên hóa đơn.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Estimatebảng báo giá
  • Partsphụ tùng
  • Labortiền công
  • Body Shoptiệm làm đồng và sơn xe
  • Warrantybảo hành

Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete