Cùng một từ, mỗi nơi lại mang nghĩa khácSame word, different meaning in different places

Trong “Xe cộ và lái xe”In Car & Driving

Parking

PAR-king

đậu xe

Bạn sẽ thấy Parking ở đâu?Where will you see Parking?

  • Biển đậu xe trên cột bên đường
  • Đồng hồ tính tiền đậu xe (meter)
  • Máy trả tiền trong bãi đậu xe (Pay Station)
  • Lối vào bãi đậu xe
  • App đậu xe

Parking nghĩa là gì?What does Parking mean?

Bên đường có được đậu không, đậu được bao lâu, phần lớn đều ghi trên biển gắn ở cột. Thứ tự đọc là: xem có được đậu không trước, rồi xem khung giờ và thứ trong tuần, cuối cùng xem được đậu bao lâu. Khi một cột gắn nhiều biển, biển nào cũng phải đọc. Quy định mỗi thành phố một khác.

Parking thường bị hiểu lầm thành gì?What is Parking often mistaken for?

Parking ở bên đường là nói về quy định: thứ mấy, từ mấy giờ đến mấy giờ, đậu được bao lâu. Parking ở khách sạn và điểm tham quan là nói về dịch vụ và giá tiền, ví dụ Valet Parking (có người đậu xe giúp), Self Parking (tự đậu xe).

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • No Parkingcấm đậu xe
  • 2 Hour Parkingđậu tối đa hai tiếng
  • Meterđồng hồ tính tiền đậu xe
  • Street Cleaninggiờ quét đường (không được đậu)
  • Loading Zonekhu vực dành riêng cho bốc dỡ hàng

Racco nóiRacco saysMột cột gắn ba tấm biển, người địa phương cũng phải xuống xe đọc hết mới dám đi.

Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete

Trong “Du lịch”In Travel / Tour

Parking

PAR-king

đậu xe

Bạn sẽ thấy Parking ở đâu?Where will you see Parking?

  • Cửa khách sạn và trang đặt phòng
  • Lối vào bãi đậu xe ở điểm tham quan và khu trung tâm
  • Máy trả tiền đậu xe
  • Quầy dịch vụ ở nhà hàng và trung tâm mua sắm

Parking nghĩa là gì?What does Parking mean?

Đậu xe. Khi đi du lịch, phần lớn là đậu xe có thu phí: khách sạn chia ra self-parking (tự đậu) và valet (giao xe cho nhân viên đậu), bãi đậu xe ở điểm tham quan thu theo lượt hoặc theo giờ. Phí đậu xe ở khách sạn thường tính theo từng đêm, không gồm trong giá phòng.

Parking thường bị hiểu lầm thành gì?What is Parking often mistaken for?

Khi đi du lịch, Parking phần lớn là chuyện “phải trả bao nhiêu tiền”; còn NO PARKING, 2 HOUR PARKING trên biển ven đường là quy định “có được đậu không, được đậu bao lâu”, đậu sai có thể bị phạt hoặc bị kéo xe.

Often right next to itTừ thường thấy bên cạnh

  • Valetdịch vụ đậu xe hộ
  • Self-parkingtự đậu xe
  • Parking garagebãi đậu xe nhiều tầng
  • Validationgiảm trừ phí đậu xe cho khách đã mua hàng
  • Lot Fullbãi đậu xe đã đầy

Học hết bài này: Nghe hiểu, Mở lời, Thực chiếnTake the full lesson: Understand, Say, SurviveBản đầy đủIn Complete

Từ này nằm trong “Before America: 100 từ”.This word is part of “Before America: 100 words.” Mở 100 từOpen the 100 words