← Công cụ và hướng dẫn đời sống
So sánh con số lương trên tin tuyển dụng: hourly, salary, gross, net
Cùng là 20 đô một giờ và 42,000 một năm, cái nào cao hơn? Câu trả lời tùy vào số giờ làm. Bài này giải thích thuật ngữ, không đưa ra lời khuyên thương lượng lương hay lời khuyên về thuế.
Khác biệt giữa hourly và salary
hourly là trả theo số giờ làm thực tế, làm bao lâu nhận bấy nhiêu. salary là lương năm cố định, chia ra trả theo từng kỳ, liên quan gián tiếp hơn đến số giờ làm trong tuần đó.
Luật lao động Mỹ chia vị trí làm việc thành exempt và non-exempt, cách phân loại này ảnh hưởng đến quy định về tiền làm thêm giờ (overtime). Tiêu chí phân loại liên quan đến nội dung công việc và mức lương, không phải do chủ thuê tùy ý quyết định.
- Việc có thể làm ngay
- Khi xem tin tuyển dụng, trước hết xác nhận là hourly hay salary
- Hỏi rõ số giờ làm dự kiến mỗi tuần, vì điều này quyết định lương giờ thực tế
- Nếu tiền làm thêm giờ quan trọng với bạn, hỏi rõ vị trí này thuộc loại nào
gross và net: trên giấy và thực nhận
gross là tổng trước thuế, tức con số ghi trên tin tuyển dụng. net là số tiền thực vào tài khoản sau khi trừ các khoản. Chênh lệch giữa hai con số không nhỏ.
Các khoản khấu trừ thường gồm thuế thu nhập liên bang và tiểu bang, thuế An sinh Xã hội, thuế bảo hiểm y tế (Medicare), cùng bảo hiểm sức khỏe và khoản đóng góp vào tài khoản hưu trí bạn chọn. Tỷ lệ thực tế mỗi người mỗi khác.
- Việc có thể làm ngay
- Khi so sánh hai công việc, dùng gross để so, vì các khoản khấu trừ mỗi người mỗi khác
- Nhận phiếu lương (pay stub) đầu tiên rồi, đọc hiểu từng khoản khấu trừ là gì
- Có câu hỏi về kế hoạch thuế thì tìm người có chuyên môn về thuế được cấp phép, đừng dựa vào ước tính trên mạng
Những phần ngoài lương
Tỷ lệ chủ thuê chi trả bảo hiểm sức khỏe, khoản chủ thuê đóng thêm vào tài khoản hưu trí, số ngày nghỉ có lương — giá trị thực của những thứ này đôi khi lớn hơn mức chênh lệch vài nghìn đô tiền lương. Trang này có một bài khác về “đổi lương giờ ra lương năm: con số đó không phải là tiền bạn sẽ nhận”.
- Việc có thể làm ngay
- Hỏi rõ bảo hiểm sức khỏe chủ thuê trả bao nhiêu, bạn trả bao nhiêu
- Hỏi tài khoản hưu trí có khoản chủ thuê đóng góp tương ứng (match) không, tỷ lệ bao nhiêu
- Hỏi số ngày nghỉ có lương, nghỉ ốm và cách tính
Phạm vi của bài này
Bài này nói về những thuật ngữ này chỉ điều gì và cách quy về cùng một chuẩn để so sánh. Bài không mô tả bất kỳ quy định nào về thuế, khấu lưu hay lao động, không đánh giá tin tuyển dụng hay mức lương nào là hợp lý, không khuyên ai chấp nhận hay từ chối điều kiện nào, và cũng không phải lời khuyên tài chính, thuế hay pháp lý. Các câu hỏi liên quan, hãy hỏi người có chuyên môn được cấp phép.
Điểm chính
Trước hết dùng máy tính quy đổi của trang này đổi hai con số về cùng một đơn vị, rồi đưa giá trị của phúc lợi vào để so sánh.